Trợ từ 을/를 — Đánh dấu tân ngữ
Chính là 을/를 trong "밥을 먹어요" (tôi ăn cơm) và "친구를 만나요" (tôi gặp bạn). Tiếng Việt không có trợ từ, nên đây là khái niệm hoàn toàn mới — nhưng nắm được nó là bạn nắm được cách câu tiếng Hàn vận hành.
Tiếng Việt cho biết "ai làm gì với cái gì" bằng trật tự từ: Tôi ăn táo — tân ngữ đứng sau động từ, không cần thêm gì cả. Tiếng Hàn khác ở hai điểm: ① động từ luôn đứng cuối câu, ② tân ngữ được "dán nhãn" bằng trợ từ 을/를.
Tôi ăn táo → 저는 사과를 먹어요 (tôi + táo-를 + ăn) — "táo" đứng TRƯỚC "ăn", và mang nhãn 를
Hãy nhớ cặp đôi này: đổi trật tự + gắn trợ từ. Làm được hai việc đó là câu của bạn đã "chuẩn Hàn"!
| Phụ âm cuối (받침)? | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có phụ âm cuối | 을 | 밥을, 책을, 물을 |
| Không có (kết thúc bằng nguyên âm) | 를 | 사과를, 친구를, 커피를 |
아침에 빵을 먹어요.Buổi sáng tôi ăn bánh mì. [đồ ăn] — tân ngữ của 먹다 "ăn"
주말에 영화를 봐요.Cuối tuần tôi xem phim. [sở thích] — tân ngữ của 보다 "xem"
도서관에서 한국어를 공부해요.Tôi học tiếng Hàn ở thư viện. [học tập] — tân ngữ của 공부하다 "học"
어제 시장에서 과일을 샀어요.Hôm qua tôi đã mua hoa quả ở chợ. [mua sắm] — câu quá khứ
2. 동생이 음악( ) 들어요. — Em tôi nghe nhạc.
3. 저는 한국 드라마( ) 좋아해요. — Tôi thích phim Hàn Quốc.
Xem đáp án
1. 을 (물 có phụ âm cuối) 2. 을 (음악 có phụ âm cuối) 3. 를 (드라마 kết thúc bằng nguyên âm)
📌 Đọc thêm: Trợ từ 이/가 vs 은/는 · Từ vựng: Đồ ăn & Gọi món ① (먹다, 마시다)
▶ Bài tiếp theo: Trợ từ 에 (thời gian·địa điểm) vs 에서