past-vocab

Từ vựng trọng tâm TOPIK I · 01

7월 29, 2026
[Mẫu từ vựng 1 — Sơ cấp] Gia đình & Chào hỏi ① 5 từ hôm nay
Từ vựng trọng tâm TOPIK I · 01

Gia đình & Chào hỏi — 5 từ hôm nay

3 từ về gia đình và 2 câu chào hỏi xuất hiện nhiều nhất trong đề thi TOPIK I. Nhiều từ tiếng Hàn có gốc Hán giống từ Hán Việt — người Việt học nhanh hơn bạn nghĩ đấy!

👨‍👩‍👧 Từ về gia đình 3 từ
01가족gajok
Danh từ 명사Gốc Hán: 家族 ~ gia tộc

gia đình — gốc Hán 家族, cùng gốc với từ "gia tộc" trong tiếng Việt! (가 = gia, 족 = tộc)

CỤM TỪ HAY DÙNG  가족 많다 (gia đình đông người) · 가족과 함께 살다 (sống cùng gia đình) · 가족 소개하다 (giới thiệu gia đình)

우리 가족은 네 명이에요. Gia đình tôi có bốn người. — Người Hàn nói 우리 가족 "gia đình chúng tôi" ngay cả khi nói về gia đình mình, giống cách người Việt nói "nhà mình"!

02부모님bumonim
Danh từ 명사✦ Kính ngữ 높임말Gốc Hán: 父母 ~ phụ mẫu

bố mẹ (cách nói kính trọng) — 부모 (gốc Hán 父母, như "phụ mẫu") + hậu tố kính trọng -님. Tiếng Việt thể hiện sự kính trọng qua cách xưng hô (con, cháu, dạ, ạ...), còn tiếng Hàn thể hiện qua chính từ vựng và ngữ pháp — đây là điểm khác lớn nhất.

CỤM TỪ HAY DÙNG  부모님 전화하다 (gọi điện cho bố mẹ) · 부모님 만나다 (gặp bố mẹ) — là dạng kính ngữ của trợ từ 에게 "cho/đến ai đó"

주말마다 부모님께 전화해요. Cuối tuần nào tôi cũng gọi điện cho bố mẹ.

03어머니eomeoni
Danh từ 명사

mẹ (cách nói trang trọng) — cách nói thân mật: 엄마 (eomma) = "mẹ ơi/má". Dùng 어머니 khi nói với người ngoài hoặc trong văn viết.

CỤM TỪ HAY DÙNG  어머니 계시다 (mẹ đang ở [nhà]) · 어머니 돕다 (giúp mẹ) — với người lớn tuổi, dùng động từ kính ngữ 계시다 thay cho 있다 "có/ở"

어머니가 요리를 하세요. Mẹ tôi đang nấu ăn. (-세요 = đuôi kính ngữ — người Hàn dùng kính ngữ với cả bố mẹ mình!)

🙋 Câu chào hỏi cơ bản 2 mẫu câu
04안녕하세요annyeonghaseyo
Câu chào 인사말✦ Lịch sự 존댓말

xin chào — dùng được cả sáng, trưa, chiều, tối. Một câu chào cho mọi thời điểm!

DẠNG KHÁC  안녕하십니까 annyeonghasimnikka (trang trọng — hay xuất hiện trong phần nghe TOPIK) · 안녕 annyeong (thân mật — chỉ dùng với bạn bè)

안녕하세요? 만나서 반가워요. Xin chào! Rất vui được gặp bạn.

05감사합니다gamsahamnida🔊 [감사함니다]
Mẫu câu · từ động từ 감사하다✦ Trang trọng 격식체Gốc Hán: 感謝 ~ cảm tạ

cảm ơn (trang trọng) — 감사 gốc Hán 感謝, cùng gốc với "cảm tạ" trong tiếng Việt!

PHÁT ÂM  [감사함니다] — phụ âm cuối ㅂ (p) đứng trước ㄴ (n) sẽ đọc thành ㅁ (m), nên 합니다 đọc là "ham-ni-da", không phải "hap-ni-da". Tiếng Việt có phụ âm cuối -m, -p nên bạn phát âm được ngay — chỉ cần nhớ quy tắc đổi âm này. Áp dụng cho mọi đuôi -ㅂ니다!

DẠNG KHÁC  감사해요 gamsahaeyo (lịch sự, nhẹ nhàng hơn) · 고맙습니다 gomapseumnida (cùng nghĩa, từ thuần Hàn)

CỤM TỪ HAY DÙNG  -아/어 주셔서 감사합니다 (cảm ơn vì đã ~) → 도와주셔서 감사합니다

도와주셔서 감사합니다. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi.

💡 Mẹo học — Khoảng 60% từ vựng tiếng Hàn có gốc Hán, và rất nhiều từ trùng gốc với từ Hán Việt: 가족~gia tộc, 감사~cảm tạ, 준비~chuẩn bị... Nắm được quy luật chuyển âm (가=gia, 감=cảm...), vốn từ của bạn sẽ tăng vọt. Series này sẽ gắn thẻ xanh lá cho các từ gốc Hán!

▶ Bài tiếp theo: Gia đình & Chào hỏi ② — 아버지, 동생, 죄송합니다...

← 목록으로

TOPIK I 필수 어휘 · 01

TOPIK I 필수 어휘 · 01 기초 동사 5개 — 있다, 없다, 가다, 오다, 하다 한국어에서 가장 많이 쓰는 동사 다섯 개입니다. 이 다섯 개만 알아도 만들 수 있는 문장이 아주 많아집니다. 발음이 글자와 다른 단어에는 🔊 표시를 붙였습니다. 있고 없고 — 존재를 말하는 동사 2단어 01 있다 itda 동사 · 존재/소유 무엇이 존재한다, 또는 무엇을 가지고 있다. 두 가지 뜻으로 모두 씁니다. 활용  있 어요 (해요체) · 있 습니다 (합니다체) · 있 었어요 (과거) 자주 쓰는 연어  시간 이 있다 · 돈 이 있다 · 학교 에 있다 (장소) 저는 시간이 있어요. 있다 앞에는 조사 이/가를 씁니다. 사람에게 말할 때는 높임말 계시다를 씁니다 — 부모님이 계세요. 02 없다 eopda 🔊 [업따] 동사 · 존재/소유 있다의 반대. 존재하지 않는다, 또는 가지고 있지 않다. 발음  [업따] — 받침 ㅄ에서는 ㅂ 소리만 나고, 뒤의 ㄷ은 ㄸ처럼 세게 발음됩니다. 활용  없 어요 (해요체) · 없 습니다 (합니다체) · 없 었어요 (과거) 자주 쓰는 연어  시간 이 없다 · 돈 이 없다 · 문제 가 없다 오늘은 시간이 없어요. 있다·없다는 짝으로 함께 외우면 훨씬 쉽습니다. 가고 오고 하고 — 기본 동작 동사 3단어 03 가다 gada 동사 · 이동 어떤 곳으로 이동한다. 활용  가 요 (해요체) · 갑 니다 (합니다체) · 갔 어요 (과거) 자주 쓰는 연어  학교 ...

[Mẫu ngữ pháp 1 — Đơn] Trợ từ 을/를

[Mẫu ngữ pháp 1 — Đơn] Trợ từ 을/를 Ngữ pháp TOPIK I · Trợ từ 02 Trợ từ 을/를 — Đánh dấu tân ngữ Chính là 을/를 trong "밥을 먹어요" (tôi ăn cơm) và "친구를 만나요" (tôi gặp bạn). Tiếng Việt không có trợ từ, nên đây là khái niệm hoàn toàn mới — nhưng nắm được nó là bạn nắm được cách câu tiếng Hàn vận hành. TÓM TẮT MỘT DÒNG 을/를 = gắn ngay sau tân ngữ (đối tượng của động từ). Từ có phụ âm cuối (받침) → 을 , không có → 를 ! 📖 Ý nghĩa và chức năng Tiếng Việt cho biết "ai làm gì với cái gì" bằng trật tự từ : Tôi ăn táo — tân ngữ đứng sau động từ, không cần thêm gì cả. Tiếng Hàn khác ở hai điểm: ① động từ luôn đứng cuối câu , ② tân ngữ được "dán nhãn" bằng trợ từ 을/를 . Tôi ăn táo → 저는 사과를 먹어요 (tôi + táo- 를 + ăn) — "táo" đứng TRƯỚC "ăn", và mang nhãn 를 Hãy nhớ cặp đôi này: đổi trật tự + gắn trợ từ . Làm được hai việc đó là câu của bạn đã "chuẩn Hàn"! 🔧 Quy tắc kết hợp Phụ â...

TOPIK I 필수 어휘 · 01

TOPIK I 필수 어휘 · 01 기초 동사 5개 — 있다, 없다, 가다, 오다, 하다 한국어에서 가장 많이 쓰는 동사 다섯 개입니다. 이 다섯 개만 알아도 만들 수 있는 문장이 아주 많아집니다. 발음이 글자와 다른 단어에는 🔊 표시를 붙였습니다. 있고 없고 — 존재를 말하는 동사 2단어 01 있다 itda 동사 · 존재/소유 무엇이 존재한다, 또는 무엇을 가지고 있다. 두 가지 뜻으로 모두 씁니다. 활용  있 어요 (해요체) · 있 습니다 (합니다체) · 있 었어요 (과거) 자주 쓰는 연어  시간 이 있다 · 돈 이 있다 · 학교 에 있다 (장소) 저는 시간이 있어요. 있다 앞에는 조사 이/가를 씁니다. 사람에게 말할 때는 높임말 계시다를 씁니다 — 부모님이 계세요. 02 없다 eopda 🔊 [업따] 동사 · 존재/소유 있다의 반대. 존재하지 않는다, 또는 가지고 있지 않다. 발음  [업따] — 받침 ㅄ에서는 ㅂ 소리만 나고, 뒤의 ㄷ은 ㄸ처럼 세게 발음됩니다. 활용  없 어요 (해요체) · 없 습니다 (합니다체) · 없 었어요 (과거) 자주 쓰는 연어  시간 이 없다 · 돈 이 없다 · 문제 가 없다 오늘은 시간이 없어요. 있다·없다는 짝으로 함께 외우면 훨씬 쉽습니다. 가고 오고 하고 — 기본 동작 동사 3단어 03 가다 gada 동사 · 이동 어떤 곳으로 이동한다. 활용  가 요 (해요체) · 갑 니다 (합니다체) · 갔 어요 (과거) 자주 쓰는 연어  학교 ...

이 블로그 검색