Từ vựng trọng tâm TOPIK I · 01
Gia đình & Chào hỏi — 5 từ hôm nay
3 từ về gia đình và 2 câu chào hỏi xuất hiện nhiều nhất trong đề thi TOPIK I. Nhiều từ tiếng Hàn có gốc Hán giống từ Hán Việt — người Việt học nhanh hơn bạn nghĩ đấy!
👨👩👧 Từ về gia đình
3 từ
01가족gajok
Danh từ 명사Gốc Hán: 家族 ~ gia tộc
gia đình — gốc Hán 家族, cùng gốc với từ "gia tộc" trong tiếng Việt! (가 = gia, 족 = tộc)
CỤM TỪ HAY DÙNG 가족이 많다 (gia đình đông người) · 가족과 함께 살다 (sống cùng gia đình) · 가족을 소개하다 (giới thiệu gia đình)
우리 가족은 네 명이에요.
Gia đình tôi có bốn người. — Người Hàn nói 우리 가족 "gia đình chúng tôi" ngay cả khi nói về gia đình mình, giống cách người Việt nói "nhà mình"!
02부모님bumonim
Danh từ 명사✦ Kính ngữ 높임말Gốc Hán: 父母 ~ phụ mẫu
bố mẹ (cách nói kính trọng) — 부모 (gốc Hán 父母, như "phụ mẫu") + hậu tố kính trọng -님. Tiếng Việt thể hiện sự kính trọng qua cách xưng hô (con, cháu, dạ, ạ...), còn tiếng Hàn thể hiện qua chính từ vựng và ngữ pháp — đây là điểm khác lớn nhất.
CỤM TỪ HAY DÙNG 부모님께 전화하다 (gọi điện cho bố mẹ) · 부모님을 만나다 (gặp bố mẹ) — 께 là dạng kính ngữ của trợ từ 에게 "cho/đến ai đó"
주말마다 부모님께 전화해요.
Cuối tuần nào tôi cũng gọi điện cho bố mẹ.
03어머니eomeoni
Danh từ 명사
mẹ (cách nói trang trọng) — cách nói thân mật: 엄마 (eomma) = "mẹ ơi/má". Dùng 어머니 khi nói với người ngoài hoặc trong văn viết.
CỤM TỪ HAY DÙNG 어머니가 계시다 (mẹ đang ở [nhà]) · 어머니를 돕다 (giúp mẹ) — với người lớn tuổi, dùng động từ kính ngữ 계시다 thay cho 있다 "có/ở"
어머니가 요리를 하세요.
Mẹ tôi đang nấu ăn. (-세요 = đuôi kính ngữ — người Hàn dùng kính ngữ với cả bố mẹ mình!)
🙋 Câu chào hỏi cơ bản
2 mẫu câu
04안녕하세요annyeonghaseyo
Câu chào 인사말✦ Lịch sự 존댓말
xin chào — dùng được cả sáng, trưa, chiều, tối. Một câu chào cho mọi thời điểm!
DẠNG KHÁC 안녕하십니까 annyeonghasimnikka (trang trọng — hay xuất hiện trong phần nghe TOPIK) · 안녕 annyeong (thân mật — chỉ dùng với bạn bè)
안녕하세요? 만나서 반가워요.
Xin chào! Rất vui được gặp bạn.
05감사합니다gamsahamnida🔊 [감사함니다]
Mẫu câu · từ động từ 감사하다✦ Trang trọng 격식체Gốc Hán: 感謝 ~ cảm tạ
cảm ơn (trang trọng) — 감사 gốc Hán 感謝, cùng gốc với "cảm tạ" trong tiếng Việt!
PHÁT ÂM [감사함니다] — phụ âm cuối ㅂ (p) đứng trước ㄴ (n) sẽ đọc thành ㅁ (m), nên 합니다 đọc là "ham-ni-da", không phải "hap-ni-da". Tiếng Việt có phụ âm cuối -m, -p nên bạn phát âm được ngay — chỉ cần nhớ quy tắc đổi âm này. Áp dụng cho mọi đuôi -ㅂ니다!
DẠNG KHÁC 감사해요 gamsahaeyo (lịch sự, nhẹ nhàng hơn) · 고맙습니다 gomapseumnida (cùng nghĩa, từ thuần Hàn)
CỤM TỪ HAY DÙNG -아/어 주셔서 감사합니다 (cảm ơn vì đã ~) → 도와주셔서 감사합니다
도와주셔서 감사합니다.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi.
💡 Mẹo học — Khoảng 60% từ vựng tiếng Hàn có gốc Hán, và rất nhiều từ trùng gốc với từ Hán Việt: 가족~gia tộc, 감사~cảm tạ, 준비~chuẩn bị... Nắm được quy luật chuyển âm (가=gia, 감=cảm...), vốn từ của bạn sẽ tăng vọt. Series này sẽ gắn thẻ xanh lá cho các từ gốc Hán!
▶ Bài tiếp theo: Gia đình & Chào hỏi ② — 아버지, 동생, 죄송합니다...